Phí nông sản
Libertex phí nông sản
Hàng hóa nông nghiệp CFD trên Libertex — 7 công cụ bao gồm cà phê, đường, lúa mì, ngô, đậu tương, ca cao và bông. Hoa hồng cố định 0.03% cho tất cả các công cụ, hệ số nhân lên đến 1:100 với sáu trong bảy công cụ (bông giới hạn ở 1:10). Trang này trình bày cơ chế chi phí và bảng công cụ nông nghiệp đầy đủ.
Công cụ nổi bật
Tất cả công cụ nông sản trên Libertex
Toàn bộ 7 CFD hàng hóa nông nghiệp được cung cấp trên Libertex, kèm mức trần hệ số nhân và phí hoa hồng đồng nhất 0.03%. Sáu loại có trần 1:100; bông ở mức 1:10, phản ánh thị trường kém thanh khoản hơn. Giao dịch tối thiểu $10 áp dụng cho tất cả.
| Công cụ | Ký hiệu | Hệ số nhân tối đa | Hoa hồng | Giao dịch tối thiểu |
|---|
Các công cụ nông sản liên kết với hợp đồng tương lai cơ sở trên ICE (cà phê, đường, ca cao, bông) và CBOT (lúa mì, ngô, đậu tương). Tất cả đều thanh toán bằng tiền mặt; không giao nhận vật chất.
Cơ chế chi phí
Chi phí bạn trả cho một giao dịch nông sản
Bốn cơ chế áp dụng cho mọi vị thế nông sản CFD. Spread rộng hơn so với kim loại hoặc năng lượng vì các hàng hóa mềm nông nghiệp giao dịch trên thị trường kém thanh khoản hơn — đặc biệt ngoài giờ giao dịch chính và quanh các sự kiện thời tiết theo mùa.
Spread rộng hơn so với kim loại hoặc năng lượng
Theo từng mụcCác hàng hóa mềm nông nghiệp giao dịch trên thị trường kém thanh khoản hơn vàng hoặc dầu — chênh lệch giá mua-bán của cà phê, ca cao và đường thường rộng hơn theo tỷ lệ so với các sản phẩm chính. Mức chênh lệch hẹp nhất trong phiên chính của sàn giao dịch hợp đồng tương lai cơ sở (ICE đối với hàng hóa mềm, CBOT đối với ngũ cốc).
Hoa hồng mở vị thế 0.03%
Mỗi giao dịchPhí cố định theo từng giao dịch, tính trên quy mô vị thế sau nhân hệ số. Với giá trị danh nghĩa lúa mì $10,000 ($100 ký quỹ × 1:100): 0.03% = $3 phí hoa hồng. Hiển thị trên phiếu lệnh.
Phí qua đêm và rủi ro theo mùa
Mỗi đêm nắm giữPhí qua đêm đối với các vị thế sử dụng đòn bẩy. Giá nông sản chịu tính mùa vụ rất mạnh — các sự kiện thời tiết (hạn hán, sương giá, bão làm gián đoạn cảng) có thể khiến giá biến động hai chữ số phần trăm chỉ sau một đêm. Các chiến lược nắm giữ nông sản nhiều ngày đi kèm chi phí tài trợ đáng kể cùng rủi ro khoảng trống giá do thời tiết.
Hệ số nhân Cotton được giới hạn ở 1:10
Luôn luônSáu trong bảy hàng hóa nông sản mềm được giới hạn ở 1:100 (coffee, sugar, wheat, corn, soybeans, cocoa). Cotton là ngoại lệ ở 1:10 — thị trường mỏng hơn, biến động trong ngày lớn hơn và khả năng phòng hộ hạn chế. Mức hệ số nhân thấp hơn giúp giới hạn mức độ phơi nhiễm trước biến động giá có phương sai cao hơn của cotton.
Liên quan
Đọc tiếp ở đâu
Ba trang đề cập bối cảnh liên quan — trung tâm thông tin phí, cơ chế đòn bẩy và tài khoản demo nơi có thể thử nghiệm các CFD nông nghiệp.
Trung tâm phí
Tổng quan chi phí giữa các nhóm tài sản — nông sản nằm trong nhóm phí hoa hồng 0.03% cùng với các hàng hóa khác, cổ phiếu, chỉ số, ETF và trái phiếu.
Trung tâm phíGiải thích về đòn bẩy
Vì sao 6 trong 7 hàng hóa nông nghiệp có giới hạn 1:100, còn cotton là 1:10. Khung giới hạn hệ số nhân dựa trên thanh khoản và biến động.
Đòn bẩyTài khoản demo
$50,000 ảo, giá nông sản theo thời gian thực. Thử khớp lệnh lúa mì hoặc cà phê CFD và tác động của phí qua đêm ngay trên cửa sổ đặt lệnh.
Demo
FAQ
Câu hỏi về phí nông sản
Giao dịch các công cụ tài chính là hoạt động có rủi ro và có thể mang lại không chỉ lợi nhuận mà còn cả thua lỗ. Mức lỗ có thể phát sinh được giới hạn trong phạm vi số tiền ký quỹ.