Hạn chế theo khu vực

Libertex không khả dụng tại Hoa Kỳ

Quy định địa phương hoặc chính sách nền tảng không cho phép cư dân Hoa Kỳ mở tài khoản Libertex. Chúng tôi duy trì danh sách độc lập các nhà môi giới chấp nhận khách hàng từ quốc gia của bạn.

Phí kim loại

Libertex phí kim loại

Kim loại quý và kim loại công nghiệp trên Libertex — 10 công cụ gồm vàng, bạc, bạch kim, palladium và đồng, cùng các biến thể vàng định giá bằng EUR và ghép với crypto. Phí hoa hồng cố định 0.03%, hệ số nhân lên tới 1:300 với vàng (1:1000 với Turbo Gold, một dòng sản phẩm riêng). Trang này trình bày cơ chế chi phí và bảng đầy đủ các công cụ kim loại.

10 công cụHoa hồng 0.03%Lên đến 1:300 (Vàng)

Công cụ nổi bật

Tất cả kim loại trên Libertex

Toàn bộ 10 công cụ kim loại được cung cấp trên Libertex, kèm mức trần hệ số nhân và hoa hồng thống nhất 0.03%. Vàng tối đa 1:300; bạc 1:200; bạch kim, palladium và đồng 1:100; các cặp chéo vàng (XAU/EUR, tỷ lệ vàng/bạc) 1:100; các biến thể Turbo 1:1000.

Kim loạiKý hiệuHệ số nhân tối đaHoa hồngGiao dịch tối thiểu

Turbo Gold và Turbo Silver (tXAUUSD, tXAGUSD) là các loại sản phẩm riêng biệt với cơ chế quyết toán khác nhau — hãy kiểm tra trên phiếu lệnh trước khi giao dịch. Crypto Gold 24/7 (XAUT) là cặp vàng token hóa được giao dịch liên tục như crypto, không phải sản phẩm CFD kim loại tiêu chuẩn.

Cơ chế chi phí

Chi phí bạn trả cho một giao dịch kim loại

Bốn cơ chế áp dụng cho mọi vị thế kim loại CFD. Chênh lệch giá vàng hẹp nhất trong thời gian phiên London và New York trùng nhau; các kim loại kém thanh khoản hơn (palladium, platinum) có chênh lệch rộng hơn xuyên suốt.

  1. Spread thấp trên vàng và bạc

    Cho mỗi lần vào lệnh

    Vàng (XAU/USD) và bạc (XAG/USD) được giao dịch trên các thị trường toàn cầu có thanh khoản sâu, với chênh lệch giá trong ngày hẹp trong giai đoạn trùng giờ London–New York. Bạch kim, palađi và đồng thường có chênh lệch giá rộng hơn do thị trường kém dày hơn. Chênh lệch giá có thể nới rộng khi có tin tức (FOMC, số liệu lạm phát) và tại thời điểm chốt giá LBMA.

  2. 0.03% phí mở vị thế

    Mỗi giao dịch

    Mức phí cố định 0.03% mỗi giao dịch trên quy mô vị thế sau nhân hệ số, thu khi mở lệnh. Với giá trị danh nghĩa vàng $30,000 ($100 ký quỹ × 1:300): 0.03% = $9 hoa hồng. Hiển thị trên phiếu lệnh.

  3. Phí tài trợ qua đêm cho các vị thế có đòn bẩy

    Cho mỗi đêm nắm giữ

    Phí qua đêm áp dụng cho vị thế kim loại có đòn bẩy được giữ sau khi phiên Mỹ đóng cửa. Phí tài trợ vàng phản ánh lãi suất USD ngắn hạn cộng thêm biên độ; bạc và bạch kim tương tự. Các vị thế vàng kéo dài nhiều tuần — thường gặp trong chiến lược phòng hộ vĩ mô — có thể tích lũy chi phí tài trợ đáng kể.

  4. Turbo Gold và Turbo Silver là các sản phẩm riêng biệt

    Phân biệt sản phẩm

    tXAUUSD và tXAGUSD cung cấp hệ số nhân lên đến 1:1000 cho vàng và 1:500 cho bạc — dòng Turbo là một loại sản phẩm riêng, có cơ chế thanh toán khác. XAU/USD tiêu chuẩn giới hạn ở 1:300, XAG/USD ở 1:200. Hãy sử dụng các công cụ thông thường trừ khi bạn đã quen với sản phẩm Turbo.

Liên quan

Nên đọc tiếp ở đâu

Ba trang bao quát bối cảnh rộng hơn — trung tâm phí, cơ chế đòn bẩy (mức 1:300 của vàng nằm giữa Forex và cổ phiếu) và tài khoản demo, nơi có thể thử nghiệm khớp lệnh kim loại CFD.

  • Trung tâm phí

    Tổng quan chi phí theo nhóm tài sản — kim loại nằm trong mức hoa hồng 0.03% cùng với cổ phiếu, chỉ số, ETF và trái phiếu.

    Trung tâm phí
  • Giải thích về đòn bẩy

    Vì sao trần hệ số nhân 1:300 của vàng cao hơn mức 1:10 của cổ phiếu nhưng thấp hơn mức 1:999 của Forex. Góc nhìn về thanh khoản và khả năng phòng hộ.

    Đòn bẩy
  • Tài khoản demo

    $50,000 ảo, giá vàng và bạc theo thời gian thực. Kiểm thử khớp lệnh kim loại CFD và tác động của chi phí tài trợ qua đêm trên phiếu lệnh.

    Demo

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi về phí kim loại

Giao dịch các công cụ tài chính là hoạt động có rủi ro và có thể mang lại không chỉ lợi nhuận mà còn cả thua lỗ. Mức lỗ có thể phát sinh được giới hạn trong phạm vi số tiền ký quỹ.