Trình bày chi tiết bảng hoa hồng và hệ số nhân tối đa dành cho giao dịch các chỉ số trên nền tảng Libertex, đảm bảo tối ưu hóa lợi nhuận cho nhà đầu tư.
Dụng cụ | Hệ số nhân tối đa | Nhiệm vụ (%) | SWAP MUA (%) | SWAP SELL (%) |
---|---|---|---|---|
DAX | ×500 | -0.003 | -0.01644 | -0.00869 |
CAC 40 | ×50 | -0.003 | -0.01644 | -0.00869 |
EURO STOXX 50 | ×100 | -0.003 | -0.01644 | -0.00869 |
AEX | ×100 | -0.003 | -0.01644 | -0.00869 |
FTSE 100 | ×200 | -0.003 | -0.0219 | -0.0104 |
Hang Seng Index | ×30 | -0.003 | -0.0209 | -0.0084 |
China A50 | ×50 | -0.003 | -0.01539 | -0.01748 |
Volatility index | ×50 | -0.003 | -0.0126 | -0.0098 |
Nikkei 225 Cash | ×200 | -0.003 | -0.0067 | -0.0072 |
FTSE 100 Cash | ×200 | -0.003 | -0.0072 | -0.0069 |
DAX Cash | ×250 | -0.003 | -0.0056 | -0.009 |
U.S. Dollar Index Future | ×100 | -0.003 | -0.0126 | -0.0098 |
Nikkei 225 | ×200 | -0.003 | -0.0126 | -0.0098 |
Australia 200 Cash | ×100 | -0.003 | -0.0085 | -0.0051 |
US NDAQ 100 Cash | ×300 | -0.003 | -0.0132 | -0.0084 |
US NDAQ 100 | ×500 | -0.003 | -0.0236 | -0.0128 |
US SPX 500 Cash | ×250 | -0.003 | -0.0132 | -0.0084 |
US SPX 500 | ×500 | -0.003 | -0.0236 | -0.0128 |
US DJ 30 Cash | ×300 | -0.003 | -0.0089 | -0.0084 |
US DJ 30 | ×500 | -0.003 | -0.0236 | -0.0128 |
US 2000 | ×50 | -0.003 | -0.0236 | -0.0128 |
Bạn có thể gửi tiền bằng cách sử dụng các cổng điện tử khác nhau, chuyển khoản ngân hàng và hệ thống thanh toán. Tất cả các phương pháp là an toàn và thuận tiện.
Phương thức thanh toán | Kiểu | Phí | Thời gian xử lý |
---|---|---|---|
Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ | Miễn phí | Lập tức | |
Chuyển khoản ngân hàng | Miễn phí | 3-5 ngày | |
Webmoney | 12% | Lập tức | |
Bitcoin | Miễn phí | Lập tức | |
Tether USDT (ERC-20) | Miễn phí | Lập tức | |
Ethereum | Miễn phí | Lập tức | |
USD Coin (ERC-20) | Miễn phí | Lập tức | |
DAI (ERC-20) | Miễn phí | Lập tức | |
PayRedeem eCard | 5% | Lập tức |
Bạn có thể rút tiền bằng các phương thức tiện lợi và đáng tin cậy, bao gồm chuyển khoản ngân hàng, ví điện tử và hệ thống thanh toán. Tất cả các giao dịch đều an toàn và có phí tối thiểu.
Phương thức thanh toán | Kiểu | Phí | Thời gian xử lý |
---|---|---|---|
Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ | Miễn phí | Trong vòng 24 giờ | |
Chuyển khoản ngân hàng | Miễn phí | 3-5 ngày | |
Webmoney | 12% | Lập tức |
Libertex cung cấp các mức hoa hồng cạnh tranh cho giao dịch các chỉ số trên các sàn hàng đầu như ICE, NYSE Euronext, CHILE, SGX, Deutsche Borse (Eurex), CME Group (CBOT), ICE Liffe, HKEx, Israel, Borsa Italiana, CME Group (CME), ICE Futures US, MOEX, và MEFF. Các hệ số nhân tối đa được thiết kế để mang lại lợi nhuận tối đa cho nhà đầu tư.
Nền tảng Libertex hỗ trợ giao dịch trên nhiều sàn uy tín, cung cấp sự đa dạng và linh hoạt trong các lựa chọn đầu tư cho người dùng.
Với cấu trúc phí minh bạch và mức hoa hồng hấp dẫn, Libertex là lựa chọn hàng đầu cho các nhà đầu tư muốn giao dịch các chỉ số toàn cầu.
Bắt đầu giao dịch ngay bây giờ